thư nhàn

Học thuật
Thân thiện
thư nhàn

Thư nhàn, ông cụ ngồi đọc sách dưới bóng cây.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thong thả, nhàn hạ, rảnh rang: Trạng thái nhiều thời gian rỗi, không bận rộn, không vội vã, tạo cảm giác thanh thản, nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống những ngày thư nhàn bên vườn cây.
    • Buổi chiều thư nhàn, thường ngồi uống trà ngắm hoa.
    • Tìm một góc thư nhàn để đọc sách thú vui của anh ấy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lúc thư nhàn": chỉ khoảng thời gian rảnh rỗi, thong thả.
    • Anh thường vẽ tranh vào những lúc thư nhàn.
  • "Cuộc sống thư nhàn": miêu tả một lối sống chậm rãi, ít lo toan, bận rộn.
    • Ông cụ mong ước một cuộc sống thư nhànquê nhà.
Biến thể từ gần giống
  • Nhàn hạ (tính từ): rảnh rang, không phải làm việc nặng nhọc.
    • Cuộc sống nhàn hạ nơi thôn dã.
  • Thong thả (tính từ): chậm rãi, không vội vàng.
    • Bước đi thong thả trong công viên.
  • Nhàn rỗi (tính từ): thời gian rảnh, không việc phải làm ngay.
    • Thời gian nhàn rỗi cuối tuần.
Từ đồng nghĩa
  • Thanh nhàn: nhàn hạ thanh thản.
  • Rảnh rang: thời gian rỗi, không bận bịu.
  • Thảnh thơi: thư thái, không vướng bận lo âu.
Từ trái nghĩa
  • Bận rộn: nhiều việc phải làm.
  • Vội vã: làm đó nhanh chóng, gấp gáp.
  • Khẩn trương: cần được tiến hành nhanh chóng, kịp thời.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Nhàn vi bất thiện": (Thành ngữ) Ở không, nhàn hạ quá dễ sinh ra điều không tốt.
  • "Thư nhàn tự tại": (Cụm từ) Trạng thái thong thả, nhàn hạ cảm thấy tự do, thoải mái.
    • Giữa chốn đô thị ồn ào, anh ấy vẫn tìm được cho mình một không gian thư nhàn tự tại.
thư nhàn

Thư nhàn, ông cụ ngồi đọc sách dưới bóng cây.

  1. Thong thả nhàn hạ.