thư nhàn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thong thả, nhàn hạ, rảnh rang: Trạng thái có nhiều thời gian rỗi, không bận rộn, không vội vã, tạo cảm giác thanh thản, nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống những ngày thư nhàn bên vườn cây.
- Buổi chiều thư nhàn, bà thường ngồi uống trà và ngắm hoa.
- Tìm một góc thư nhàn để đọc sách là thú vui của anh ấy.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lúc thư nhàn": chỉ khoảng thời gian rảnh rỗi, thong thả.
- Anh thường vẽ tranh vào những lúc thư nhàn.
- "Cuộc sống thư nhàn": miêu tả một lối sống chậm rãi, ít lo toan, bận rộn.
- Ông cụ mong ước một cuộc sống thư nhàn ở quê nhà.
Biến thể và từ gần giống
- Nhàn hạ (tính từ): rảnh rang, không phải làm việc gì nặng nhọc.
- Cuộc sống nhàn hạ nơi thôn dã.
- Thong thả (tính từ): chậm rãi, không vội vàng.
- Bước đi thong thả trong công viên.
- Nhàn rỗi (tính từ): có thời gian rảnh, không có việc gì phải làm ngay.
- Thời gian nhàn rỗi cuối tuần.
Từ đồng nghĩa
- Thanh nhàn: nhàn hạ và thanh thản.
- Rảnh rang: có thời gian rỗi, không bận bịu.
- Thảnh thơi: thư thái, không vướng bận lo âu.
Từ trái nghĩa
- Bận rộn: có nhiều việc phải làm.
- Vội vã: làm gì đó nhanh chóng, gấp gáp.
- Khẩn trương: cần được tiến hành nhanh chóng, kịp thời.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Nhàn cư vi bất thiện": (Thành ngữ) Ở không, nhàn hạ quá dễ sinh ra điều không tốt.
- "Thư nhàn tự tại": (Cụm từ) Trạng thái thong thả, nhàn hạ và cảm thấy tự do, thoải mái.
- Giữa chốn đô thị ồn ào, anh ấy vẫn tìm được cho mình một không gian thư nhàn tự tại.
- Thong thả nhàn hạ.